Zyllt 75mg (Hộp 4 vỉ x 7 viên)

: P16112

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website, App chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này

Hoạt chất: Clopidogrel 75mgCông dụng: Điều trị rối loạn do nghẽn mạch huyết khối, hỗ trợ điều trị xơ vữa động mạchĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nén Thương hiệu: KrkaNơi sản xuất: Công ty KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Xem các nhà thuốc còn hàng

Các hình thức giao hàng

star-iconFreeship cho đơn hàng từ  300.000 VNĐ

GHN

Ahamove

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 300.000 VNĐ.

Thuốc tốt giá rẻ, nếu không rẻ, hoàn tiền chênh lệch.

Tích lũy điểm thưởng và sử dụng điểm cho mọi giao dịch.

Thành phần
Clopidogrel 75mg
Tá dược: Lactose anhydrous, Microcrystalline cellulose, Starch pregelatinised, Macrogol 6000, Castor oil hydrogenated, Hypromellose, Titanium dioxide (E171), Talc, Iron oxide, red (E172) và propylene glycol.

Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?)
Phòng ngừa các bệnh lý huyết khối tắc mạch như chứng nhồi máu cơ tim, bệnh lý động mạch ngoại biên, đột quỵ. Phối hợp với aspirin trong điều trị các hội chứng động mạch vành cấp bao gồm đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không sóng Q.

Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?)
- Quá mẫn với bất kỳ các thành phần nào của thuốc.
- Suy gan nặng.
- Chảy máu bệnh lý: loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết nội sọ.

Liều dùng
* Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống lúc đói hoặc no.

* Liều dùng
- Người lớn: Liều khuyến cáo là 75mg mỗi ngày.
- Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của clopidogrel ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được thiết lập.
- Đối với những bệnh nhân bị hội chứng mạch vành cấp: Liều khởi đầu 300mg, liều tiếp theo 75mg/ngày (kết hợp với acid acetylsalicylic (ASA) 75 - 325mg/ngày).
- Đối với những bệnh nhân trên 75 tuổi: Nên được bắt đầu bằng liều 75mg mà không cần liều khởi đầu 300mg. Kết hợp điều trị nên được bắt đầu sớm ngay sau khi triệu chứng bắt đầu và duy trì trong ít nhất 4 tuần.

Tác dụng phụ
Thường gặp, ADR >1/100
- Chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, tiêu chảy, khó tiêu, bầm tím.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Giảm tiểu cầu, bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan, chảy máu nội sọ, loét dạ dày tá tràng, da chảy máu.
Rất hiếm gặp (ADR< 1/10000):
- Thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu nặng, thiếu máu, bệnh huyết thanh, viêm mạch, hạ huyết áp, chảy máu đường hồ hấp, co thắt phế quản, viêm phổi kẽ, viêm tụy, viêm đại tràng, suy gan cấp tính, viêm gan, hội chứng Stevens Johnson.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
- Chảy máu và các rối loạn huyết học: Clopidogrel nên được dùng thận trọng với những bệnh nhân tăng nguy cơ chảy máu do chấn thương, phẫu thuật hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Nếu một bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật mà không muốn có ảnh hưởng khác đến tiểu cầu, nên ngưng dùng clopidogrel 7 ngày trước khi phẫu thuật.
- Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ và dược sĩ biết là đang dùng clopidogrel trước khi hẹn lịch phẫu thuật hoặc trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào. Clopidogrel kéo dài thời gian chảy máu và nên được dùng thận trọng với những bệnh nhân có tổn thương dễ dàng chảy máu (nhất là dạ dày ruột và nội tạng). Clopidogrel được khuyến cáo sử dụng thận trọng trên bệnh nhân suy thận và suy gan.

* Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Phụ nữ có thai:
Clopidogrel không gây quái thai ở động vật, nhưng không có nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai. Cần thận trọng khi kê toa cho phụ nữ có thai.
Phụ nữ cho con bú:
Cần thận trọng khi kê toa cho phụ nữ cho con bú.

* Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc:
Clopidogrel không ảnh hưởng đến lái xe và điều khiển máy móc.

Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
- Dùng đồng thời clopidogrel và warfarin làm tăng mức độ chảy máu. Nguy cơ chảy máu cũng có thể tăng khi dùng chung clopidogrel với các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu khác như: heparin, acid acetylsalicylic (ASA), các thuốc NSAIDs ức chế COX-2. Vì vậy phải thận trọng khi phối hợp thuốc. Riêng ASA, clopidogrel có thể dùng phối hợp với ASA trong vòng 1 năm.
- Các thuốc ức chế CYP2C19 bao gồm: Omeprazole, esomeprazole, fluvoxamine, fluoxetine, moclobemide, voriconazole, fluconazole, ticlopidine, ciprofloxacin, cimetidine, carbamazepine, oxcarbazepine và chloramphenicol.

Bảo quản: Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30oC, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em.

Đóng gói: Hộp 4 vỉ x 7 viên

Thương hiệu: Krka

Nơi sản xuất: Công ty KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Cẩm nang mua sắm

Hãy đón đọc cẩm nang mua sắm của Pharmacity, lên danh sách mua sắm thả ga, không lo về giá.
e-catalogue september