Halozam 400mg/25mg (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

: P11625

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website, App chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này

Hoạt chất: Piracetam 400mg, Cinarizin 25mg.

Công dụng: Điều trị rối loạn mạch máu não; Suy giảm chức năng tâm thần; Chứng đau nửa đầu; Say tàu xe; Rối loạn tiền đình.

Hình thức: Viên nén dài bao phim

 Thương hiệu: HASANDERMAPHARM

Nơi sản xuất: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HASAN (Việt Nam)

*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Xem các nhà thuốc còn hàng

Các hình thức giao hàng

star-iconFreeship cho đơn hàng từ  300.000 VNĐ

GHN

Ahamove

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 300.000 VNĐ.

Thuốc tốt giá rẻ, nếu không rẻ, hoàn tiền chênh lệch.

Tích lũy điểm thưởng và sử dụng điểm cho mọi giao dịch.

Thành phần
- Hoạt chất: Piracetam 400mg, Cinarizin 25mg.
- Tá dược: Natri starch glycolat, Kollidon, Lactose monohydrat, Magnesi stearat, Aerosil, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Titan dioxid, Talc.

Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?)
- Rối loạn mạch máu não.
- Suy giảm chức năng tâm thần.
- Chứng đau nửa đầu.
- Say tàu xe.
- Rối loạn tiền đình.

Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?)
- Mẫn cảm với Piracetam, Cinarizin hoặc các thành phần khác của thuốc.
- Suy thận nặng, đột quỵ xuất huyết, rối loạn chuyển hóa porphyrin, bệnh Huntington, suy gan.

Liều dùng và cách dùng
Cách dùng
- Nên dùng thuốc sau bữa ăn.
Liều dùng
- Không dùng thuốc quá 3 tháng.
- Người lớn: 1 – 2 viên x 3 lần/ngày, trong 1 – 3 tháng.
- Trẻ em: 1 – 2 viên x 1 – 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân suy thận: khi hệ số thanh thải của creatinin dưới 60ml/phút (creatinin huyết thanh trên 1,25mg/100ml), cần phải điều chỉnh liều
+ Hệ số thanh thải creatinin 60 - 40ml/phút, creatinin huyết thanh 1,25 - 1,7mg/100ml: chỉ nên dùng 1/2 liều bình thường.
+ Hệ số thanh thải creatinin 40 - 20ml/phút, creatinin huyết thanh 1,7 - 3,0mg/100ml: Dùng 1/4 liều bình thường.

Tác dụng phụ
- Toàn thân: mệt mỏi. Ít gặp: chóng mặt.
- Tiêu hóa: rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, trướng bụng. Ít gặp khô miệng, tăng cân.
- Thần kinh: bồn chồn, dễ bị kích động, nhức đầu, mất ngủ, ngủ gà. Ít gặp: run, kích thích tình dục. Hiếm gặp: triệu chứng ngoại tháp ở người cao tuổi hoặc khi điều trị dài ngày.
- Tim mạch: hiếm gặp giảm huyết áp.
- Khác: ra mồ hôi, phản ứng dị ứng.
- Rất hiếm: phản ứng da, nhạy cảm ánh sáng.
Cách xử trí
- Có thể giảm nhẹ các tác dụng phụ của thuốc bằng cách giảm liều.
- Phải ngừng thuốc khi bệnh nặng hơn hoặc xuất hiện những triệu chứng ngoại tháp khi điều trị dài ngày cho người cao tuổi.

Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
- Tránh uống rượu trong thời gian dùng thuốc.
- Bệnh nhân có tăng áp lực trong mắt, Parkison.
- Thuốc có thể gây đau vùng thượng vị, nên uống thuốc sau bữa ăn để làm giảm kích ứng dạ dày.
- Thuốc có thể gây ngủ gà, cần tránh những công việc cần sự tỉnh táo.
- Tránh dùng thuốc dài ngày ở người cao tuổi, vì có thể gây tăng hoặc xuất hiện những triệu chứng ngoại tháp, đôi khi kết hợp với cảm giác trầm cảm trong điều trị kéo dài.
-  Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận. Cần theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân này và người cao tuổi.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Vì thuốc có thể qua nhau thai nên không được dùng thuốc này cho người mang thai.
- Vì thuốc bài tiết qua sữa nên không được dùng thuốc này cho mẹ trong thời kỳ cho con bú.
Tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc
- Tránh dùng thuốc khi đang lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
- Dùng đồng thời với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc rượu sẽ làm tăng tác dụng an thần.
-  Thuốc có thể làm tăng các tác dụng phụ của thuốc hạ áp, thuốc giãn tĩnh mạch, một số thuốc chống đông máu, các hormon tuyến giáp và có thể gây run.
- Dùng đồng thời với tinh chất tuyến giáp có thể gây lú lẫn, bị kích thích và rối loạn giấc ngủ.
- Thời gian prothrombin đã được ổn định bằng wafarin có thể tăng lên khi dùng thuốc.

Bảo quản: Nơi khô, dưới 30 độ C

Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên

Thương hiệu: HASANDERMAPHARM

Nơi sản xuất: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HASAN (Việt Nam)

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

 

Cẩm nang mua sắm

Hãy đón đọc cẩm nang mua sắm của Pharmacity, lên danh sách mua sắm thả ga, không lo về giá.
e-catalogue september