Trimpol MR 35mg (Hộp 6 vỉ x 10 viên)

: P15843

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website, App chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này

Hoạt chất: Trimetazidine dihydrochloride 35mg.

Công dụng: Điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ...

Đối tượng sử dụng: Người lớn.

Hình thức: Viên nén .

Thương hiệu: Polfarmex S.A

Nơi sản xuất: Polfarmex (Ba Lan)

*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Xem các nhà thuốc còn hàng

Các hình thức giao hàng

star-iconFreeship cho đơn hàng từ  300.000 VNĐ

GHN

Ahamove

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 300.000 VNĐ.

Thuốc tốt giá rẻ, nếu không rẻ, hoàn tiền chênh lệch.

Tích lũy điểm thưởng và sử dụng điểm cho mọi giao dịch.

Thành phần
Hoạt chất: Trimetazidine dihydrochloride 35mg.
Tá dược: calcium hydro phosphate dihydrate, glycerol dibehenate, povidone, magnesium stearate.
Màng bao: kollicoat SR 30D, macrogol 6000, talc, titanium dioxide (E171).

Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?)
Trimpol MR được chỉ định cho người lớn trong liệu pháp bổ sung/hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.

Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?)
- Quá mẫn đối với thành phần hoạt chất trimetazidin hoặc bất cứ tá được nào được liệt kê trong công thức bào chế sản phẩm.
- Bệnh nhân Parkinson, có triệu chứng Parkinson, run, hội chứng chân không nghỉ và các rối loạn vận động có liên quan khác.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút).

Liều dùng và cách dùng
* Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống.
* Liều dùng:
- Người lớn: 01 viên 35mg/lần x 2 lần/ngày, dùng cùng bữa ăn.
- Các đối tượng đặc biệt:
+ Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin [30-60] ml/phút): Liều dùng khuyến cáo là 01 viên 35mg dùng buổi sáng, dùng cùng bữa ăn.
+ Bệnh nhân cao tuổi: Bệnh nhân cao tuổi có thể có mức độ nhạy cảm với hoạt chất trimetazidin cao hơn bình thường do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác.
+ Cần thận trọng khi tính toán liều dùng đối với bệnh nhân cao tuổi.
+ Trẻ em: Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc chứa hoạt chất trimetazidin đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được đánh giá. Hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
- Đường dùng: Thuốc dùng đường uống, ngày 2 lần, vào bữa sáng và bữa tối.

Tác dụng phụ
* Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):
- Hệ thần kinh: Chóng mặt, đau đầu.
- Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu.
- Da và mô dưới da: Mẩn ngứa, mày đay.
- Toàn thân: Suy nhược.
* Ít gặp (1/1.000≤ ADR < 1/100):
- Chưa có báo cáo.
* Hiếm gặp, ADR < 1/1000
- Trên Tim: Đánh trống ngực, hồi hộp, ngoại tâm thu, tim đập nhanh.
- Trên hệ mạch: Hạ huyết áp động mạch, tụt huyết áp thế đứng, có thể dẫn đến khó chịu, chóng mặt hoặc ngã, đặc biệt ở các bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc chống tăng huyết áp, đỏ bừng mặt.
* Không xác định tần suất
- Hệ thần kinh: Triệu chứng Parkinson (run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ), dáng đi không vững, hội chứng chân không nghỉ, các rối loạn vận động có liên quan khác, thường có thể hồi phục sau khi dừng thuốc. Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, lơ mơ).
- Hệ tiêu hóa: Táo bón.
- Da và mô dưới da: Ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), phù mạch.
- Máu và hệ bạch huyết: Mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu.
- Gan mật: Viêm gan.
* Thông báo cho bác sĩ của bạn bất kỳ tác dụng không mong muốn nào gặp phải liên quan tới việc dùng thuốc.

Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
Thuốc thường được khuyến cáo không dùng trong thời kỳ cho con bú.
- Trimpol MR không được chỉ định để điều trị cơn đau thắt ngực cũng như để điều trị đầu tay nhồi máu cơ tim hoặc cơn đau thắt ngực không ổn định trong giai đoạn tiền bệnh viện và trong những ngày đầu nhập viện.
- Trong trường hợp xuất hiện cơn đau thắt ngực, phải đánh giá lại bệnh tim mạch vành và xem xét lại sự thích hợp của phương pháp điều trị (điều trị bằng thuốc và có thể phải tái thông mạch máu).
- Trimpol MR có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm triệu chứng Parkinson (run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ), do đó bệnh nhân, nhất là các bệnh nhân cao tuổi cần được kiểm tra và theo dõi thường xuyên. Trong các trường hợp nghi ngờ, bệnh nhân cần được đưa tới các bác sĩ chuyên khoa thần kinh để được kiểm tra thích hợp.
- Khi gặp phải các rối loạn vận động như các triệu chứng Parkinson, hội chứng chân bứt rứt, run, dáng đi không vững cần ngay lập tức ngừng sử dụng Trimpol MR.
- Các trường hợp này ít xảy ra và thường hồi phục sau khi ngừng thuốc. Phần lớn bệnh nhân hồi phục sau khi ngừng thuốc khoảng 4 tháng. Nếu các triệu chứng Parkinson tiếp tục xảy ra quá 4 tháng sau khi ngừng thuốc, cần tham vấn các bác sĩ chuyên khoa thần kinh.
- Có thể gặp biểu hiện ngã, dáng đi không vững hoặc tụt huyết áp, đặc biệt ở các bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp.
- Cần thận trọng khi kê đơn Trimpol MR cho đối tượng bệnh nhân có mức độ nhạy cảm cao như: Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình, bệnh nhân trên 75 tuổi.
* Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Phụ nữ có thai:
Không có dữ liệu về việc sử dụng trimetazidin cho phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng có hại trực tiếp hay gián tiếp lên khả năng sinh sản. Để phòng ngừa, tốt hơn hết là không dùng trimetazidin trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú:
Chưa rõ liệu trimetazidin có bài tiết qua sữa mẹ hay không nên không thể loại trừ nguy cơ gây ra cho trẻ sơ sinh. Trimetazidin không nên dùng trong thời kỳ cho con bú.
* Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc:
Trimpol MR có thể gây các triệu chứng như chóng mặt và lơ mơ, do vậy có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
Không có tài liệu về tương tác giữa Trimetazidin với các thuốc khác hoặc thực phẩm. Trimetazidin có thể được sử dụng đồng.thời với heparin, calciparine, thuốc chống đông đường uống, thuốc điều trị các rối loạn chuyển hóa lipid, acid acetylsalicylic, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi, digitalis glycoside.
* Tương kỵ của thuốc:
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Bảo quản: Bảo quản dưới 30°C

Đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên

Thương hiệu: Polfarmex S.A

Nơi sản xuất: Polfarmex (Ba Lan)

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Cẩm nang mua sắm

Hãy đón đọc cẩm nang mua sắm của Pharmacity, lên danh sách mua sắm thả ga, không lo về giá.
e-catalogue september