Maropol 200mg (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

: P16744

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website, App chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này

Hoạt chất: Trimebutin 200mg

Công dụng: Điều trị và làm giảm các triệu chứng liên quan đến hội chứng ruột kích thích.

Đối tượng sử dụng: Người lớn, trẻ em trên 6 tuổi.

Hình thức: Viên nén 

Thương hiệu: Withus Pharma

Nơi sản xuất:  Withus Pharmaceutical Co Ltd (Hàn Quốc)

*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Xem các nhà thuốc còn hàng

Các hình thức giao hàng

star-iconFreeship cho đơn hàng từ  300.000 đ

GHN

Ahamove

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 300.000 đ.

Thuốc tốt giá rẻ, nếu không rẻ, hoàn tiền chênh lệch.

Tích lũy điểm thưởng và sử dụng điểm cho mọi giao dịch.

Thành phần
- Hoạt chất: Trimebutin 200mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.

Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?)
- Điều trị và làm giảm các triệu chứng liên quan đến hội chứng ruột kích thích.

Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?)
- Quá mẫn với thành phần của thuốc.

Liều dùng và cách dùng
* Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống.

* Liều dùng:
- Người lớn: 1 viên x 3 lần/ngày.
* Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Tác dụng phụ
* Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):
- Tiêu hoá: khô miệng, hôi miệng, tiêu chảy, khó tiêu, đau thượng vị, buồn nôn và táo bón.
- Thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, cảm giác nóng, lạnh và nhức đầu.

* Ít gặp (1/1.000≤ ADR < 1/100):
- Dị ứng: phát ban.

* Khác: Các vấn đề kinh nguyệt, to ngực, lo lắng, bí tiểu và điếc nhẹ.

* Quá liều và cách xử trí:
- Triệu chứng và điều trị: Không có bằng chứng của quá liều đã được báo cáo cho đến nay. Tuy nhiên, nếu quá liều xảy ra sau khi uống nên tiến hành rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.

Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
- Không khuyến nghị dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose và thiếu hụt lapp lactase hoặc hội chứng hấp thu kém glucose hay galactose (bệnh di truyền hiếm gặp).

* Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú:
- Phụ nữ có thai: Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ. Nếu bạn phát hiện mang thai trong khi đang dùng thuốc, thông báo với bác sĩ để quyết định có nên tiếp tục dùng thuốc hay không.
- Phụ nữ cho con bú: Chỉ nên sử dụng cho phụ nữ cho con bú khi thật sự cần thiết.

* Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc:
- Một số tác dụng phụ của thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đó cần thận trọng khi sử dụng.

Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
- Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng trimebutin làm tăng thời gian tồn tại của curarization d-tubocurarin khi điều trị bằng cura. Không có tương tác thuốc khác được quan sát thấy hoặc được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng.

* Tương kỵ của thuốc:
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Bảo quản: Trong bao bì kín, nơi khô, tránh ánh sáng. Nhiệt độ không quá 30°C.

Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên

Thương hiệu: Withus Pharma

Nơi sản xuất:  Withus Pharmaceutical Co Ltd (Hàn Quốc)

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.