LeoPovidone 10% (Chai 15ml)

: P15846

16.000 VND

Mua hàng và tích  480 Điểm  thành viên
  • Quà tặng sinh nhật
  • Mua sản phẩm thứ 2 giá 1k
  • Sản phẩm giảm giá đến 50%
  • Ưu đãi bất ngờ, thiết kế riêng cho từng thành viên
  • Quà tặng nâng hạng VIP
  • Tích điểm đến 6% cho khách hàng VIP

Hoạt chất: Povidon-iod 10%

Công dụng: Sát khuẩn ngoài da và niêm mạc

Đối tượng sử dụng: Người lớn, trẻ em trên 2 tuổi

Hình thức: Dung dịch sát khuẩn

Thương hiệu: Leopard Medical Brand

Nơi sản xuất: Leopard Medical Brand Co., Ltd (Thái Lan)

Xem các nhà thuốc còn hàng

Các hình thức giao hàng

star-iconFreeship cho đơn hàng từ  300.000 VNĐ

GHN

Ahamove

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 300.000 VNĐ.

Thuốc tốt giá rẻ, nếu không rẻ, hoàn tiền chênh lệch.

Tích lũy điểm thưởng và sử dụng điểm cho mọi giao dịch.

Thành phần  
Mỗi chai dung dịch chứa:
Povidon-iod 10% (khối lượng/thể tích) tương đương iod tự do 1% (khối lượng/thể tích).
Tá dược: glycerin, dinatri hydro phosphat khan, acid citric, tetranatri ethylendiamintetraacetat, nước tinh khiết.
   
Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?)
Điều trị các vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng đối với các vi khuẩn nhạy cảm. LeoPovidone có thể được dùng cho các vết bỏng, vết trầy xước.
   
Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?)
Tiền sử quá mẫn với iod, rối loạn tuyến giáp (đặc biệt bướu giáp nhân coloid, bướu giáp lưu hành và viêm tuyến giáp Hashimoto), thời kỳ mang thai và thời kỳ cho con bú.
Thủng màng nhĩ hoặc bôi trực tiếp lên màng não.
Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, nhất là trẻ đẻ thiếu tháng, trẻ sơ sinh.
   
Liều dùng  
Cách dùng: Sau khi làm sạch vết thương, bôi LeoPovidone lên khu vực bị nhiễm trùng. Được khuyến cáo làm sạch các cặn bã trước khi bôi lại bằng các dung dịch sát khuẩn. LeoPovidone hầu như không nhuộm màu và không gây kích ứng da.
Chỉ dùng ngoài da.
Liều dùng: Người lớn bôi ngày 2 lần và nếu cần. Liều trẻ em và người cao tuổi dùng như liều người lớn.
   
Tác dụng phụ  
Chế phẩm có thể gây kích ứng tại chỗ, mặc dù thuốc ít kích ứng hơn iod tự do. Dùng với vết thương rộng và vết bỏng nặng, có thể gây phản ứng toàn thân.
Thường gặp:
Iod được hấp thu mạnh ở vết thương rộng và bỏng nặng có thể gây nhiễm acid chuyển hóa, tăng natri huyết và tổn thương chức năng thận.
Đối với tuyến giáp: Có thể gây giảm năng giáp.
Huyết học: Giảm bạch cầu trung tính (ở những người bệnh bị bỏng nặng).
Thần kinh: Co giật (ở những người bệnh điều trị kéo dài).
Ít gặp
Dị ứng, như viêm da do iod, viêm tuyến nước bọt.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc
   
Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
Cần thận trọng khi dùng trên vết thương đối với người bệnh có tiền sử bị bỏng nghiêm trọng hoặc vết thương thủng sâu, bất kỳ dị ứng, phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Lái xe
Thuốc không ảnh hưởng khi lái xe và vận hành máy móc.
Thai kỳ
Tránh dùng thường xuyên cho phụ nữ có thai và cho con bú, vì iod qua được hàng rào nhau - thai và bài tiết qua sữa. Mặc dù chưa có bằng chứng về nguy hại, nhưng vẫn nên thận trọng và cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và tác dụng có thể gây ra do hấp thu iod đối với sự phát triển và chức năng của tuyến giáp thai nhi.
   
Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
Tác dụng kháng khuẩn bị giảm khi có kiềm và protein. Xà phòng không làm mất tác dụng.
Tương tác với các hợp chất thủy ngân: Gây ăn da.
Thuốc bị mất tác dụng với natri thiosulfat, ánh sáng mặt trời, nhiệt độ cao, và các thuốc sát khuẩn khác.
Có thể cản trở test thăm dò chức năng tuyến giáp.
 
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30oC, tránh ánh sáng.
 
Đóng gói: Chai 15ml
 
Thương hiệu: Leopard Medical Brand
 
Nơi sản xuất: Leopard Medical Brand Co., Ltd (Thái Lan)
 
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Cẩm nang mua sắm

Hãy đón đọc cẩm nang mua sắm của Pharmacity, lên danh sách mua sắm thả ga, không lo về giá.