Drofen 150mg (1 Vỉ x 1 Viên)

: P13698

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website, App chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này

Hoạt chất: Ibandronic acid 150mg

Công dụng: Phòng và điều trị loãng xương sau thời kỳ mãn kinh.

Đối tượng sử dụng: Người lớn

Hình thức: Viên nén 

Thương hiệu: Recalcine

Nơi sản xuất: Công ty Laboratorios Recalcine S.A ( Chile )

*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Xem các nhà thuốc còn hàng

product-brand

Abbott

Các hình thức giao hàng

star-iconFreeship cho đơn hàng từ  300.000 VNĐ

GHN

Ahamove

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 300.000 VNĐ.

Thuốc tốt giá rẻ, nếu không rẻ, hoàn tiền chênh lệch.

Tích lũy điểm thưởng và sử dụng điểm cho mọi giao dịch.

Thành phần
Ibandronic acid 150mg
Tá dược: cellulose vi tinh thể, lactose monohdrat, crospovidon, colloidal Silicon dioxyd, povidon, talc, magíê stearat

Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?)
- Phòng và điều trị loãng xương sau thời kỳ mãn kinh.
- Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?)
Nếu bạn đang bị bất cứ bệnh gì nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Không dùng thuốc trong những trường hợp sau:
- Suy thận (hệ số thanh thải creatinine nhỏ hơn 30 ml/phút)
- Nồng độ can-xi trong máu thấp và thiếu vitamin D.
- Bệnh nhân không có khả năng để đứng lâu ít nhất là 60 phút sau khi dùng thuốc.
- Quá mẫn cảm với Ibandronic acid hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

Liều dùng và cách dùng
Cách dùng:
- Thuốc được uống với một ly nước, vào lúc bạn thức dậy buổi sáng khi bụng đói, ít nhất là 60 phút trước khi ăn uống, hoặc uống bất cứ thuốc gì khác.
- Không nhai, không nghiền hoặc để thuốc tan trong miệng, nuốt trọn cả viên. Không uống thuốc với nước khoáng, cà phê, nước trái cây, thức ăn, chất bổ sung hoặc bất cứ chất lỏng nào khác ngoài nước, vì chúng có thể làm giảm sự hấp thu ibandronic acid.
- Không được nằm xuống, nên giữ thân người ở vị trí thẳng đứng: Ngồi hoặc đứng ít nhất một giờ sau khi uống thuốc.
- Uống thuốc này mỗi tháng, thời gian sử dụng tuân theo theo sự chỉ dẫn của bác sĩ. Nghiêm túc thực hiện việc điều trị, không sử dụng liều nhiều hơn hoặc thường xuyên hay dài hơn thời gian chỉ định của bác sĩ.
Quên thuốc:
Nếu bạn quên uống thuốc vào buổi sáng của ngày bạn đã chọn, không nên uống thuốc ngay sau đó. Trong trường hợp này bạn làm theo các chỉ dẫn sau:
 + Nếu còn nhiều hơn 7 ngày trước khi dùng viên tiếp theo (của tháng tiếp theo): uống một viên buổi sáng ngay sau ngày bạn nhớ ra rằng bạn đã quên uống thuốc, sau đó, uống một viên của tháng tiếp theo theo ngày cố định bạn đã chọn khi bắt đầu điều trị.
 + Nếu liều tiếp theo chỉ còn cách ít hơn 7 ngày: chờ cho đến ngày bạn cần dùng viên tiếp theo: uống một viên theo ngày cố định bạn đã chọn để tiếp tục điều trị.
 + Không bao giờ được Uống 2 viên Droten trong cùng 1 tuần.
 + Nếu bạn bị uống nhầm nhiều hơn 1 viên, cần uống ngay một cốc sữa lớn và thông báo với bác sĩ ngay lập tức. Không được gây nôn hoặc nằm xuống, vì có thể gây kích ứng thực quản.
Liều dùng:
- Bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng thích hợp và thời gian điều trị tùy theo mỗi trường hợp. Tuy nhiên liều đề nghị thông thường như sau:
+ Người lớn: Uống 1 viên Drofen (150mg) một lần mỗi tháng. Chọn một ngày dễ nhớ nhất, và cố định, của mỗi tháng để uống. Chọn ngày phù hợp nhất với thói quen của bạn, ví dụ: Chọn ngày đầu tiên mỗi tháng, hoặc ngày Chủ Nhật đầu tiên của mỗi 1 tháng.
+ Không cần thiết phải điều chỉnh liều ở những bệnh nhân bị bệnh suy gan hoặc những bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến trung bình có hệ số thanh thải creatinine là tương đương hoặc cao hơn 30mL/ phút.

Tác dụng phụ
Nếu bạn thấy các tác dụng phụ sau xảy ra trong khi điều trị, hỏi bác sĩ của bạn:
- Các tác dụng phụ thường xuyên xảy ra: Ho, khó thở, cảm giác thiếu không khí, tiếng rít khi thở, căng thẳng, cảm giác ù tai, nhịp tim chậm hoặc nhanh, đau ngực, sốt hoặc run, hắt hơi, đau họng, đau bàng quang, nước tiểu có máu hoặc sậm màu, tiểu khó, nóng hoặc đau, đi tiểu thường xuyên, đau một bên hoặc dưới thắt lưng.
- Các tác dụng phụ ít xảy ra hơn: Khó nuốt, hoa mắt, phát ban, ngứa, sưng ở mí mắt hoặc quanh mắt, mặt, môi hoặc lưỡi, mệt mỏi, cholesterol máu cao, cảm thấy tê cóng, đau nhói dây thần kinh hoặc mỏi, đau người, sung huyết, khô họng, khản giọng, tăng tiết dịch mũi, cảm giác sưng tuyến giáp, thay đổi giọng nói.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
* Quá liều và cách xử trí:
Bất cứ thuốc nào khi dùng vượt quá có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Nếu bạn nghi ngờ có thể quá liều, ngay lập tức hỏi ý kiến bác sĩ.

Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
- Thông báo cho bác sĩ của bạn nếu bạn có phản ứng dị ứng khi dùng Ibandronic acid hoặc bất cứ thành phần nào (như thức ăn, chất màu, chất bảo quản…) hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc. Thông báo cho bác sĩ của bạn nếu bạn mang thai hoặc đang cho con bú. Nói chung, khuyên không nên sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi lợi ích của việc điều trị quan trọng hơn các nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi hoặc đứa trẻ đang bú mẹ.
* Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Phụ nữ có thai:
Ibandronate qua được nhau thai. Chưa có đầy đủ dữ kiện lâm sàng về tác động của thuốc đối với phụ nữ có thai. Nghiên cứu trên động vật cho thấy ibandronate gây tác dụng có hại trên bào thai. Ibandronate chỉ sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích của việc điều trị quan trọng hơn nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú:
Không rõ là ibandronate có phân bố trong sữa mẹ hay không. Thận trọng khi dùng ibandronate cho phụ nữ cho con bú.
* Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc:
Không ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
- Bạn phải thông báo với bác sĩ của bạn tất cả các thuốc mà bạn đang uống kể cả thuốc không kê đơn. Tương tác thuốc xảy ra với các thành phần sau: các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung (vitamin, khoáng chất, can-xi, sắt hoặc ma-giê), thức ăn, thức uống, hoặc các thuốc uống cùng (kể cả thuốc kháng acid) aspirin, các thuốc kháng viêm không steroid (như ibuprofen, naproxen, ketoprofen).

Bảo quản: Giữ thuốc trong bao bì gốc ở nơi khô ráo không quá 30°C, tránh ánh sáng

Đóng gói: Hộp 1 vỉ x 1 viên nén

Thương hiệu: Recalcine 

Nơi sản xuất: Công ty Laboratorios Recalcine S.A

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Cẩm nang mua sắm

Hãy đón đọc cẩm nang mua sắm của Pharmacity, lên danh sách mua sắm thả ga, không lo về giá.