Alpha Kiisin (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

: P14424

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website, App chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này

Hoạt chất: α-Chymotrypsin 21 microkatal

Công dụng: Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng

Hình thức: Viên nén

Thương hiệu: Pymepharco

Nơi sản xuất: Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)

*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Xem các nhà thuốc còn hàng

product-brand

Pymepharco

Các hình thức giao hàng

star-iconFreeship cho đơn hàng từ  300.000 VNĐ

GHN

Ahamove

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 300.000 VNĐ.

Thuốc tốt giá rẻ, nếu không rẻ, hoàn tiền chênh lệch.

Tích lũy điểm thưởng và sử dụng điểm cho mọi giao dịch.

Thành phần
Mỗi viên nén chứa:
α-Chymotrypsin 21 microkatal (tương đương 4200 đơn vị USP).
Tá dược: Sucrose, tinh bột mì, microcrystallin cellulose, povidon, tinh bột tiền hồ hóa, colloidal sillicon dioxid, acid stearic.

Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?)
Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.

Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?)
Bệnh nhân dị ứng với thành phần của thuốc.
Bệnh nhân giảm α-1-antitrypsine (bệnh nhân phổi tắt nghẽn mạn tính, hội chứng thận hư).

Liều dùng
- Đường uống: 2 viên/lần x 3 -4 lần/ngày. Uống với nhiều nước (ít nhất 240ml).
- Ngậm dưới lưỡi để thuốc tan chậm: 4-6 viên/ngày, chia làm nhiều lần.

Tác dụng phụ
Không có bất kỳ tác dụng phụ lâu dài nào xảy ra khi sử dụng chymotrypsin. Đôi khi có thể xảy ra các tác dụng không mong muốn thoáng qua (biến mất khi ngưng điều trị hoặc giảm liều): thay đổi sắc da, cân nặng, mùi phân, đầy hơi, nặng bụng, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn. Liều cao: Dị ứng nhẹ (đỏ da).
Thông báo cho thầy thuốc tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
Không nên dùng: Người bị rối loạn đông máu di truyền như hemophilia (chứng máu loãng khó đông), rối loạn đông máu, dùng thuốc kháng đông, sắp trải qua phẫu thuật, dị ứng với protein, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ, loét dạ dày.

Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
Dùng đồng thời α-Chymotrypsin với các thuốc chống đông máu có thể làm tăng tác dụng của chúng.
Không nên sử dụng α-Chymotrypsin với acetyl cystein.
Một vài loại hạt như hạt đậu jojoba (ở Bắc Mỹ), đậu nành có chứa nhiều loại protein ức chế hoạt tính Chymotrypsin. Tuy nhiên, những protein này có thể bị bất hoạt khi đun sôi.
Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.

Bảo quản: Nơi khô, mát (dưới 25 độ C). Tránh ánh sáng.

Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên

Thương hiệu: Pymepharco (Việt Nam)

Nơi sản xuất: Việt Nam

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

 

Cẩm nang mua sắm

Hãy đón đọc cẩm nang mua sắm của Pharmacity, lên danh sách mua sắm thả ga, không lo về giá.